Máy photocopy màu Xerox AltaLink C8145 là điểm chuyển quan trọng của cả dòng C8100. Từ model này trở lên, chu kỳ hoạt động nhảy vọt từ 110.000 lên 200.000 trang mỗi tháng — gần gấp đôi — và thời gian ra bản đầu tiên rút ngắn xuống còn 4,9 giây với bản màu, 3,8 giây với bản đen trắng.
Thời gian ra bản đầu tiên là chỉ số hay bị bỏ qua nhưng lại ảnh hưởng lớn tới trải nghiệm hằng ngày. Trong một văn phòng nhiều phòng ban dùng chung máy, phần lớn lệnh in là những lệnh ngắn vài trang; lúc đó tốc độ 45 trang/phút gần như không có ý nghĩa, thứ người dùng cảm nhận được là khoảng chờ từ lúc bấm in đến khi tờ giấy đầu tiên rơi xuống khay. C8145 rút ngắn khoảng chờ đó khoảng 0,8 giây so với C8130/C8135 — nhân với hàng trăm lệnh in mỗi ngày thì đó là khác biệt thật. Từ C8145 trở lên, máy chỉ dùng cấu hình Khay Tandem dung lượng cao 2.000 tờ (tổng 3.140 tờ), tức Xerox mặc định đây là máy phục vụ khối lượng in lớn hơn là máy đa khổ giấy.

Tính năng nổi bật
1. Màn hình cảm ứng 10,1 inch dùng như máy tính bảng
Giao diện ConnectKey cho phép tạo nút “1 chạm” cho các thao tác lặp đi lặp lại — ví dụ nhân viên hành chính chỉ cần bấm một nút để scan hợp đồng thành PDF tìm kiếm được rồi gửi thẳng vào email phòng kế toán. Không phải nhớ quy trình nhiều bước.
2. Quét một lần được cả hai mặt (DADF)
Bộ nạp và đảo mặt bản gốc một lần quét (DADF) 130 tờ; tốc độ tới 82 mặt/phút (1 mặt) và 141 mặt/phút (2 mặt) ở 200 dpi. Bộ nạp quét đồng thời cả hai mặt trong một lần chạy giấy, thay vì đảo giấy lại để quét mặt sau — rút ngắn đáng kể thời gian số hoá hồ sơ dày.
3. Chất lượng in màu 1.200 x 2.400 dpi
Kết hợp cùng mực EA Toner Super Fine HD của Xerox — loại mực có hạt nhỏ và nóng chảy ở nhiệt độ thấp hơn mực thường, cho bản in nét, bám mực tốt và tiêu thụ ít điện hơn ở khâu sấy. Phù hợp in catalogue, hồ sơ năng lực, bản vẽ và tài liệu giới thiệu cần màu chuẩn.
4. Bảo mật cấp doanh nghiệp ngay từ cấu hình tiêu chuẩn
Máy photocopy trong văn phòng thực chất là một máy tính có ổ cứng lưu lại mọi tài liệu đi qua nó. AltaLink xử lý điều này bằng Trusted Boot (kiểm tra tính toàn vẹn phần mềm mỗi lần khởi động), mã hoá ổ lưu trữ chuẩn AES 256-bit và tính năng In bảo mật — bản in chỉ ra khi người gửi tới máy nhập mã PIN, tránh tài liệu lương thưởng hay hợp đồng nằm chờ trên khay.
5. Kết nối và in từ điện thoại
Apple AirPrint, Mopria, Xerox Print Service Plug-in cho Android, @PrintByXerox App; tuỳ chọn Xerox Workplace Mobile App (iOS/Android). Máy có sẵn NFC và Bluetooth iBeacon, cho phép chạm điện thoại vào máy để kết nối nhanh mà không cần cài đặt thủ công.
6. Cảm biến tiệm cận thông minh
Máy tự nhận biết khi có người đến gần và bật sẵn từ chế độ tiết kiệm điện, nên người dùng không phải đứng chờ máy “thức dậy”. Ngoài giờ làm việc, máy tự chuyển về chế độ ngủ để giảm điện năng tiêu thụ.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| THÔNG SỐ | CHI TIẾT |
| Loại máy | Máy photocopy màu đa chức năng khổ A3 (MFP) |
| Chức năng | Copy màu – In màu – Scan màu qua mạng – Email (Fax là tuỳ chọn) |
| Tốc độ in / sao chụp | 45 trang/phút (màu và đen trắng) |
| Chu kỳ hoạt động tối đa | Tối đa 200.000 trang/tháng |
| Thời gian in bản đầu tiên | 4,9 giây (màu) / 3,8 giây (đen trắng) |
| Thời gian copy bản đầu tiên | 5,5 giây (màu) / 4,4 giây (đen trắng) |
| Độ phân giải in | Tối đa 1.200 x 2.400 dpi |
| Độ phân giải copy | Tối đa 600 x 600 dpi |
| Khổ giấy tối đa | Tối đa A3 (297 x 432 mm); Khay 2 nhận tới SRA3 (320 x 450 mm) |
| In khổ dài | In khổ dài (banner) tới 320 x 1.320 mm khi lắp bộ Long Sheet Feed Kit |
| Bộ nạp bản gốc | Bộ nạp và đảo mặt bản gốc một lần quét (DADF) 130 tờ; tốc độ tới 82 mặt/phút (1 mặt) và 141 mặt/phút (2 mặt) ở 200 dpi |
| Khay giấy tay | 100 tờ; khổ tuỳ chỉnh từ 89 x 98 mm đến 320 x 1.320 mm |
| Khay giấy 1 | 520 tờ; khổ tuỳ chỉnh từ 140 x 182 mm đến 297 x 432 mm |
| Khay giấy 2 | 520 tờ; khổ tuỳ chỉnh từ 140 x 182 mm đến 320 x 450 mm (SRA3) |
| Khay giấy bổ sung | Khay Tandem dung lượng cao 2.000 tờ — tổng dung lượng giấy tiêu chuẩn 3.140 tờ |
| Dung lượng giấy tối đa | Tối đa 6.140 tờ khi lắp thêm Khay dung lượng cao HCF (3.000 tờ) |
| Thu nhỏ / phóng to | Phóng to / thu nhỏ 25% – 400%, bước nhảy 1% |
| Màn hình điều khiển | Cảm ứng màu 10,1 inch, giao diện dạng máy tính bảng, tuỳ biến được |
| Bộ xử lý | Intel Atom Quad Core 1,9 GHz |
| Bộ nhớ hệ thống | 4 GB |
| Ổ lưu trữ | SSD 128 GB tiêu chuẩn (tuỳ chọn nâng cấp HDD 500 GB) |
| Ngôn ngữ mô tả trang | Adobe PostScript 3, Adobe PDF, PCL 5c, PCL 6 |
| Cổng giao tiếp | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 2.0 tốc độ cao (in trực tiếp), NFC, Bluetooth (iBeacon); Wi-Fi / Wi-Fi Direct qua bộ Xerox Dual Band Wireless Kit (tuỳ chọn) |
| Định dạng scan | PDF, PDF/A, XPS, JPEG, TIFF; PDF tìm kiếm được (OCR), PDF đặt mật khẩu |
| Đích đến khi scan | Scan to Email, Scan to Network (FTP/SMB), Scan to USB, HTTP/HTTPS/SFTP; tuỳ chọn scan lên Dropbox, Google Drive, OneDrive |
| In từ thiết bị di động | Apple AirPrint, Mopria, Xerox Print Service Plug-in cho Android, @PrintByXerox App; tuỳ chọn Xerox Workplace Mobile App (iOS/Android) |
| Bảo mật | Trusted Boot, mã hoá ổ lưu trữ AES 256-bit (FIPS 140-3), In bảo mật có mã PIN, IPsec, HTTPS, 802.1x, SNMPv3, tường lửa nội bộ, nhật ký kiểm toán, phân quyền người dùng |
| Bộ hoàn thiện sau in | Integrated Office Finisher, Office Finisher, BR Finisher, BR Booklet Maker Finisher, bộ gấp C/Z, dập ghim tiện lợi |
| Nguồn điện | 220–240 VAC ±10%, 50/60 Hz, dòng tiêu thụ 8 A |
| Kích thước | 668 x 723 x 1.147 mm (Rộng x Sâu x Cao) — cấu hình cơ bản |
| Trọng lượng | Dưới 160 kg (cấu hình cơ bản) |
Đối tượng phù hợp
Xerox AltaLink C8145 phù hợp với Doanh nghiệp 50 – 100 người, công ty có nhiều phòng ban dùng chung một máy, có sản lượng in khoảng 10.000 – 25.000 bản/tháng.
- Chu kỳ hoạt động tăng gần gấp đôi so với C8135 (200.000 so với 110.000 trang/tháng).
- Thời gian ra bản đầu tiên nhanh hơn rõ rệt — cảm nhận được trực tiếp với các lệnh in ngắn hằng ngày.
- Dung lượng giấy tiêu chuẩn 3.140 tờ, giảm số lần phải tiếp giấy trong ngày.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP MÁY VĂN PHÒNG MTP
Hotline: 0836 999 090
Website: mtpcompany.vn



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.